Công cụ chuyển đổi giữa DiamondCoins (DMD) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc DiamondCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.


The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


DMD TRY
coinmill.com
1.0000 3.68
2.0000 7.37
5.0000 18.42
10.0000 36.85
20.0000 73.70
50.0000 184.25
100.0000 368.49
200.0000 736.99
500.0000 1842.47
1000.0000 3684.93
2000.0000 7369.87
5000.0000 18,424.67
10,000.0000 36,849.34
20,000.0000 73,698.68
50,000.0000 184,246.71
100,000.0000 368,493.41
200,000.0000 736,986.83
DMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TRY DMD
coinmill.com
5.00 1.3569
10.00 2.7138
20.00 5.4275
50.00 13.5688
100.00 27.1375
200.00 54.2751
500.00 135.6876
1000.00 271.3753
2000.00 542.7505
5000.00 1356.8764
10,000.00 2713.7527
20,000.00 5427.5054
50,000.00 13,568.7635
100,000.00 27,137.5270
200,000.00 54,275.0540
500,000.00 135,687.6351
1,000,000.00 271,375.2701
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá