Công cụ chuyển đổi giữa Dominican Peso (DOP) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Dominican Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


DOP PHP
coinmill.com
50 50.70
100 101.40
200 202.79
500 506.98
1000 1013.97
2000 2027.94
5000 5069.85
10,000 10,139.70
20,000 20,279.39
50,000 50,698.48
100,000 101,396.96
200,000 202,793.92
500,000 506,984.81
1,000,000 1,013,969.62
2,000,000 2,027,939.23
5,000,000 5,069,848.08
10,000,000 10,139,696.16
DOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PHP DOP
coinmill.com
50.00 49
100.00 99
200.00 197
500.00 493
1000.00 986
2000.00 1972
5000.00 4931
10,000.00 9862
20,000.00 19,724
50,000.00 49,311
100,000.00 98,622
200,000.00 197,245
500,000.00 493,111
1,000,000.00 986,223
2,000,000.00 1,972,446
5,000,000.00 4,931,114
10,000,000.00 9,862,228
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá