Công cụ chuyển đổi giữa Dominican Peso (DOP) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Dominican Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


DOP TZS
coinmill.com
50 2238.10
100 4476.15
200 8952.30
500 22,380.80
1000 44,761.60
2000 89,523.20
5000 223,808.05
10,000 447,616.05
20,000 895,232.10
50,000 2,238,080.30
100,000 4,476,160.60
200,000 8,952,321.20
500,000 22,380,803.00
1,000,000 44,761,606.00
2,000,000 89,523,212.05
5,000,000 223,808,030.10
10,000,000 447,616,060.25
DOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TZS DOP
coinmill.com
2000.00 45
5000.00 112
10,000.00 223
20,000.00 447
50,000.00 1117
100,000.00 2234
200,000.00 4468
500,000.00 11,170
1,000,000.00 22,341
2,000,000.00 44,681
5,000,000.00 111,703
10,000,000.00 223,406
20,000,000.00 446,811
50,000,000.00 1,117,029
100,000,000.00 2,234,057
200,000,000.00 4,468,115
500,000,000.00 11,170,287
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá