Công cụ chuyển đổi giữa Dominican Peso (DOP) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Dominican Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


DOP UAH
coinmill.com
50 24.30
100 48.60
200 97.19
500 242.98
1000 485.97
2000 971.94
5000 2429.85
10,000 4859.69
20,000 9719.38
50,000 24,298.46
100,000 48,596.92
200,000 97,193.84
500,000 242,984.61
1,000,000 485,969.21
2,000,000 971,938.43
5,000,000 2,429,846.07
10,000,000 4,859,692.14
DOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UAH DOP
coinmill.com
20.00 41
50.00 103
100.00 206
200.00 412
500.00 1029
1000.00 2058
2000.00 4115
5000.00 10,289
10,000.00 20,577
20,000.00 41,155
50,000.00 102,887
100,000.00 205,774
200,000.00 411,549
500,000.00 1,028,872
1,000,000.00 2,057,744
2,000,000.00 4,115,487
5,000,000.00 10,288,718
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá