Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang United Arab Emirates Điaham (AED)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho United Arab Emirates Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào United Arab Emirates Điaham hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


AED DZD
coinmill.com
2.00 65.20
5.00 163.05
10.00 326.05
20.00 652.15
50.00 1630.35
100.00 3260.70
200.00 6521.45
500.00 16,303.60
1000.00 32,607.20
2000.00 65,214.35
5000.00 163,035.90
10,000.00 326,071.80
20,000.00 652,143.60
50,000.00 1,630,359.00
100,000.00 3,260,718.00
200,000.00 6,521,436.00
500,000.00 16,303,590.00
AED tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
DZD AED
coinmill.com
100.00 3.00
200.00 6.25
500.00 15.25
1000.00 30.75
2000.00 61.25
5000.00 153.25
10,000.00 306.75
20,000.00 613.25
50,000.00 1533.50
100,000.00 3066.75
200,000.00 6133.50
500,000.00 15,334.00
1,000,000.00 30,668.00
2,000,000.00 61,336.25
5,000,000.00 153,340.50
10,000,000.00 306,681.00
20,000,000.00 613,361.75
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá