Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


ANG DZD
coinmill.com
1.00 67.10
2.00 134.25
5.00 335.60
10.00 671.25
20.00 1342.45
50.00 3356.15
100.00 6712.30
200.00 13,424.65
500.00 33,561.55
1000.00 67,123.15
2000.00 134,246.30
5000.00 335,615.70
10,000.00 671,231.45
20,000.00 1,342,462.85
50,000.00 3,356,157.20
100,000.00 6,712,314.35
200,000.00 13,424,628.70
ANG tỷ lệ
06/06/2026
DZD ANG
coinmill.com
100.00 1.49
200.00 2.98
500.00 7.45
1000.00 14.90
2000.00 29.80
5000.00 74.49
10,000.00 148.98
20,000.00 297.96
50,000.00 744.90
100,000.00 1489.80
200,000.00 2979.60
500,000.00 7449.00
1,000,000.00 14,897.99
2,000,000.00 29,795.98
5,000,000.00 74,489.96
10,000,000.00 148,979.91
20,000,000.00 297,959.82
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá