Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


BGN DZD
coinmill.com
1.00 67.95
2.00 135.85
5.00 339.70
10.00 679.35
20.00 1358.75
50.00 3396.85
100.00 6793.70
200.00 13,587.40
500.00 33,968.55
1000.00 67,937.10
2000.00 135,874.20
5000.00 339,685.55
10,000.00 679,371.05
20,000.00 1,358,742.10
50,000.00 3,396,855.30
100,000.00 6,793,710.60
200,000.00 13,587,421.25
BGN tỷ lệ
06/06/2026
DZD BGN
coinmill.com
100.00 1.47
200.00 2.94
500.00 7.36
1000.00 14.72
2000.00 29.44
5000.00 73.60
10,000.00 147.19
20,000.00 294.39
50,000.00 735.97
100,000.00 1471.95
200,000.00 2943.90
500,000.00 7359.75
1,000,000.00 14,719.50
2,000,000.00 29,438.99
5,000,000.00 73,597.48
10,000,000.00 147,194.97
20,000,000.00 294,389.93
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá