Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Chile Unidad de Fomento (CLF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Chile Unidad de Fomento trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Chile Unidad de Fomento hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF DZD
coinmill.com
0.02 94.35
0.05 235.85
0.10 471.75
0.20 943.50
0.50 2358.70
1.00 4717.40
2.00 9434.80
5.00 23,587.05
10.00 47,174.05
20.00 94,348.15
50.00 235,870.35
100.00 471,740.70
200.00 943,481.40
500.00 2,358,703.50
1000.00 4,717,406.95
2000.00 9,434,813.90
5000.00 23,587,034.80
CLF tỷ lệ
05/06/2026
DZD CLF
coinmill.com
100.00 0.02
200.00 0.04
500.00 0.11
1000.00 0.21
2000.00 0.42
5000.00 1.06
10,000.00 2.12
20,000.00 4.24
50,000.00 10.60
100,000.00 21.20
200,000.00 42.40
500,000.00 105.99
1,000,000.00 211.98
2,000,000.00 423.96
5,000,000.00 1059.90
10,000,000.00 2119.81
20,000,000.00 4239.62
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá