Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa.


DZD GHS
coinmill.com
100.00 4.55
200.00 9.10
500.00 22.75
1000.00 45.51
2000.00 91.01
5000.00 227.53
10,000.00 455.05
20,000.00 910.10
50,000.00 2275.25
100,000.00 4550.51
200,000.00 9101.02
500,000.00 22,752.54
1,000,000.00 45,505.08
2,000,000.00 91,010.16
5,000,000.00 227,525.39
10,000,000.00 455,050.78
20,000,000.00 910,101.55
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
GHS DZD
coinmill.com
5.00 109.90
10.00 219.75
20.00 439.50
50.00 1098.80
100.00 2197.55
200.00 4395.10
500.00 10,987.80
1000.00 21,975.55
2000.00 43,951.15
5000.00 109,877.85
10,000.00 219,755.70
20,000.00 439,511.40
50,000.00 1,098,778.50
100,000.00 2,197,556.95
200,000.00 4,395,113.90
500,000.00 10,987,784.80
1,000,000.00 21,975,569.55
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá