Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang GoldCoin (GLD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho GoldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào GoldCoin hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa.


DZD GLD
coinmill.com
100.00 15.45
200.00 30.91
500.00 77.27
1000.00 154.54
2000.00 309.08
5000.00 772.71
10,000.00 1545.42
20,000.00 3090.84
50,000.00 7727.10
100,000.00 15,454.21
200,000.00 30,908.42
500,000.00 77,271.04
1,000,000.00 154,542.08
2,000,000.00 309,084.16
5,000,000.00 772,710.41
10,000,000.00 1,545,420.82
20,000,000.00 3,090,841.64
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
GLD DZD
coinmill.com
10.00 64.70
20.00 129.40
50.00 323.55
100.00 647.05
200.00 1294.15
500.00 3235.35
1000.00 6470.75
2000.00 12,941.45
5000.00 32,353.65
10,000.00 64,707.30
20,000.00 129,414.60
50,000.00 323,536.45
100,000.00 647,072.95
200,000.00 1,294,145.90
500,000.00 3,235,364.70
1,000,000.00 6,470,729.45
2,000,000.00 12,941,458.90
GLD tỷ lệ
13 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá