Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


DZD HBN
coinmill.com
100.00 234.39
200.00 468.77
500.00 1171.93
1000.00 2343.86
2000.00 4687.72
5000.00 11,719.31
10,000.00 23,438.62
20,000.00 46,877.23
50,000.00 117,193.08
100,000.00 234,386.15
200,000.00 468,772.31
500,000.00 1,171,930.77
1,000,000.00 2,343,861.54
2,000,000.00 4,687,723.08
5,000,000.00 11,719,307.69
10,000,000.00 23,438,615.38
20,000,000.00 46,877,230.77
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
HBN DZD
coinmill.com
200.00 85.35
500.00 213.30
1000.00 426.65
2000.00 853.30
5000.00 2133.25
10,000.00 4266.45
20,000.00 8532.95
50,000.00 21,332.30
100,000.00 42,664.65
200,000.00 85,329.25
500,000.00 213,323.20
1,000,000.00 426,646.35
2,000,000.00 853,292.75
5,000,000.00 2,133,231.80
10,000,000.00 4,266,463.65
20,000,000.00 8,532,927.25
50,000,000.00 21,332,318.15
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá