Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


DZD IRR
coinmill.com
100.00 35,660
200.00 71,320
500.00 178,295
1000.00 356,590
2000.00 713,180
5000.00 1,782,945
10,000.00 3,565,895
20,000.00 7,131,785
50,000.00 17,829,465
100,000.00 35,658,930
200,000.00 71,317,860
500,000.00 178,294,655
1,000,000.00 356,589,310
2,000,000.00 713,178,620
5,000,000.00 1,782,946,555
10,000,000.00 3,565,893,105
20,000,000.00 7,131,786,210
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
IRR DZD
coinmill.com
50,000 140.20
100,000 280.45
200,000 560.85
500,000 1402.15
1,000,000 2804.35
2,000,000 5608.70
5,000,000 14,021.75
10,000,000 28,043.45
20,000,000 56,086.95
50,000,000 140,217.35
100,000,000 280,434.65
200,000,000 560,869.30
500,000,000 1,402,173.25
1,000,000,000 2,804,346.55
2,000,000,000 5,608,693.10
5,000,000,000 14,021,732.70
10,000,000,000 28,043,465.40
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá