Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


DZD KHR
coinmill.com
100.00 3400
200.00 6800
500.00 17,100
1000.00 34,200
2000.00 68,400
5000.00 171,100
10,000.00 342,200
20,000.00 684,400
50,000.00 1,711,000
100,000.00 3,422,100
200,000.00 6,844,200
500,000.00 17,110,400
1,000,000.00 34,220,800
2,000,000.00 68,441,600
5,000,000.00 171,104,000
10,000,000.00 342,208,000
20,000,000.00 684,416,000
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
KHR DZD
coinmill.com
5000 146.10
10,000 292.20
20,000 584.45
50,000 1461.10
100,000 2922.20
200,000 5844.40
500,000 14,611.00
1,000,000 29,222.00
2,000,000 58,444.00
5,000,000 146,109.95
10,000,000 292,219.95
20,000,000 584,439.90
50,000,000 1,461,099.70
100,000,000 2,922,199.40
200,000,000 5,844,398.80
500,000,000 14,610,996.95
1,000,000,000 29,221,993.95
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá