Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


DZD LBP
coinmill.com
100.00 1250
200.00 2500
500.00 6300
1000.00 12,550
2000.00 25,100
5000.00 62,750
10,000.00 125,500
20,000.00 251,050
50,000.00 627,600
100,000.00 1,255,200
200,000.00 2,510,400
500,000.00 6,276,050
1,000,000.00 12,552,100
2,000,000.00 25,104,200
5,000,000.00 62,760,450
10,000,000.00 125,520,900
20,000,000.00 251,041,800
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LBP DZD
coinmill.com
1000 79.65
2000 159.35
5000 398.35
10,000 796.70
20,000 1593.35
50,000 3983.40
100,000 7966.80
200,000 15,933.60
500,000 39,834.00
1,000,000 79,668.00
2,000,000 159,336.00
5,000,000 398,340.00
10,000,000 796,680.05
20,000,000 1,593,360.05
50,000,000 3,983,400.15
100,000,000 7,966,800.35
200,000,000 15,933,600.70
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá