Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


DZD MAD
coinmill.com
100.00 8.0
200.00 16.0
500.00 40.2
1000.00 80.4
2000.00 161.0
5000.00 402.4
10,000.00 804.8
20,000.00 1609.4
50,000.00 4023.6
100,000.00 8047.0
200,000.00 16,094.2
500,000.00 40,235.4
1,000,000.00 80,470.6
2,000,000.00 160,941.2
5,000,000.00 402,353.0
10,000,000.00 804,706.2
20,000,000.00 1,609,412.4
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MAD DZD
coinmill.com
5.0 62.15
10.0 124.25
20.0 248.55
50.0 621.35
100.0 1242.70
200.0 2485.40
500.0 6213.45
1000.0 12,426.90
2000.0 24,853.80
5000.0 62,134.50
10,000.0 124,268.95
20,000.0 248,537.90
50,000.0 621,344.80
100,000.0 1,242,689.60
200,000.0 2,485,379.15
500,000.0 6,213,447.90
1,000,000.0 12,426,895.80
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá