Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


DZD MKD
coinmill.com
100.00 46.5
200.00 93.0
500.00 232.0
1000.00 464.5
2000.00 929.0
5000.00 2322.5
10,000.00 4645.0
20,000.00 9289.5
50,000.00 23,224.0
100,000.00 46,448.5
200,000.00 92,897.0
500,000.00 232,242.5
1,000,000.00 464,485.0
2,000,000.00 928,969.5
5,000,000.00 2,322,424.0
10,000,000.00 4,644,847.5
20,000,000.00 9,289,695.0
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MKD DZD
coinmill.com
50.0 107.65
100.0 215.30
200.0 430.60
500.0 1076.45
1000.0 2152.90
2000.0 4305.85
5000.0 10,764.60
10,000.0 21,529.25
20,000.0 43,058.45
50,000.0 107,646.15
100,000.0 215,292.30
200,000.0 430,584.65
500,000.0 1,076,461.60
1,000,000.0 2,152,923.20
2,000,000.0 4,305,846.35
5,000,000.0 10,764,615.90
10,000,000.0 21,529,231.85
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá