Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


DZD MRO
coinmill.com
100.00 296.0
200.00 592.0
500.00 1479.8
1000.00 2959.8
2000.00 5919.4
5000.00 14,798.6
10,000.00 29,597.0
20,000.00 59,194.2
50,000.00 147,985.4
100,000.00 295,970.8
200,000.00 591,941.8
500,000.00 1,479,854.2
1,000,000.00 2,959,708.6
2,000,000.00 5,919,417.2
5,000,000.00 14,798,543.0
10,000,000.00 29,597,086.0
20,000,000.00 59,194,172.0
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MRO DZD
coinmill.com
200.0 67.55
500.0 168.95
1000.0 337.85
2000.0 675.75
5000.0 1689.35
10,000.0 3378.70
20,000.0 6757.40
50,000.0 16,893.55
100,000.0 33,787.10
200,000.0 67,574.20
500,000.0 168,935.55
1,000,000.0 337,871.10
2,000,000.0 675,742.20
5,000,000.0 1,689,355.50
10,000,000.0 3,378,711.00
20,000,000.0 6,757,422.00
50,000,000.0 16,893,555.00
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá