Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


DZD SDG
coinmill.com
100.00 37.51
200.00 75.03
500.00 187.57
1000.00 375.13
2000.00 750.27
5000.00 1875.67
10,000.00 3751.33
20,000.00 7502.67
50,000.00 18,756.66
100,000.00 37,513.33
200,000.00 75,026.65
500,000.00 187,566.64
1,000,000.00 375,133.27
2,000,000.00 750,266.54
5,000,000.00 1,875,666.36
10,000,000.00 3,751,332.72
20,000,000.00 7,502,665.44
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SDG DZD
coinmill.com
50.00 133.30
100.00 266.55
200.00 533.15
500.00 1332.85
1000.00 2665.70
2000.00 5331.45
5000.00 13,328.60
10,000.00 26,657.20
20,000.00 53,314.40
50,000.00 133,285.95
100,000.00 266,571.95
200,000.00 533,143.85
500,000.00 1,332,859.65
1,000,000.00 2,665,719.30
2,000,000.00 5,331,438.60
5,000,000.00 13,328,596.45
10,000,000.00 26,657,192.95
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá