Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


DZD TRY
coinmill.com
100.00 4.80
200.00 9.60
500.00 24.00
1000.00 48.00
2000.00 96.01
5000.00 240.02
10,000.00 480.03
20,000.00 960.07
50,000.00 2400.17
100,000.00 4800.35
200,000.00 9600.69
500,000.00 24,001.73
1,000,000.00 48,003.47
2,000,000.00 96,006.93
5,000,000.00 240,017.33
10,000,000.00 480,034.66
20,000,000.00 960,069.32
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TRY DZD
coinmill.com
5.00 104.15
10.00 208.30
20.00 416.65
50.00 1041.60
100.00 2083.20
200.00 4166.35
500.00 10,415.90
1000.00 20,831.85
2000.00 41,663.65
5000.00 104,159.15
10,000.00 208,318.30
20,000.00 416,636.60
50,000.00 1,041,591.45
100,000.00 2,083,182.90
200,000.00 4,166,365.85
500,000.00 10,415,914.55
1,000,000.00 20,831,829.15
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá