Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


DZD TWD
coinmill.com
100.00 26
200.00 52
500.00 129
1000.00 259
2000.00 518
5000.00 1294
10,000.00 2589
20,000.00 5178
50,000.00 12,944
100,000.00 25,888
200,000.00 51,776
500,000.00 129,440
1,000,000.00 258,880
2,000,000.00 517,760
5,000,000.00 1,294,401
10,000,000.00 2,588,802
20,000,000.00 5,177,604
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TWD DZD
coinmill.com
20 77.25
50 193.15
100 386.30
200 772.55
500 1931.40
1000 3862.80
2000 7725.60
5000 19,313.95
10,000 38,627.90
20,000 77,255.80
50,000 193,139.55
100,000 386,279.05
200,000 772,558.10
500,000 1,931,395.25
1,000,000 3,862,790.55
2,000,000 7,725,581.05
5,000,000 19,313,952.65
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá