Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


DZD VEF
coinmill.com
100.00 211,599
200.00 423,197
500.00 1,057,993
1000.00 2,115,986
2000.00 4,231,972
5000.00 10,579,931
10,000.00 21,159,861
20,000.00 42,319,722
50,000.00 105,799,306
100,000.00 211,598,611
200,000.00 423,197,222
500,000.00 1,057,993,056
1,000,000.00 2,115,986,111
2,000,000.00 4,231,972,222
5,000,000.00 10,579,930,556
10,000,000.00 21,159,861,111
20,000,000.00 42,319,722,222
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VEF DZD
coinmill.com
200,000 94.50
500,000 236.30
1,000,000 472.60
2,000,000 945.20
5,000,000 2362.95
10,000,000 4725.95
20,000,000 9451.85
50,000,000 23,629.65
100,000,000 47,259.30
200,000,000 94,518.60
500,000,000 236,296.45
1,000,000,000 472,592.90
2,000,000,000 945,185.80
5,000,000,000 2,362,964.45
10,000,000,000 4,725,928.95
20,000,000,000 9,451,857.90
50,000,000,000 23,629,644.70
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá