Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


DZD XAG
coinmill.com
100.00 0.046
200.00 0.093
500.00 0.232
1000.00 0.464
2000.00 0.929
5000.00 2.321
10,000.00 4.643
20,000.00 9.285
50,000.00 23.214
100,000.00 46.427
200,000.00 92.854
500,000.00 232.136
1,000,000.00 464.272
2,000,000.00 928.545
5,000,000.00 2321.362
10,000,000.00 4642.724
20,000,000.00 9285.449
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XAG DZD
coinmill.com
0.050 107.70
0.100 215.40
0.200 430.80
0.500 1076.95
1.000 2153.90
2.000 4307.80
5.000 10,769.55
10.000 21,539.10
20.000 43,078.15
50.000 107,695.40
100.000 215,390.80
200.000 430,781.55
500.000 1,076,953.90
1000.000 2,153,907.75
2000.000 4,307,815.50
5000.000 10,769,538.75
10,000.000 21,539,077.50
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá