Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 11 chữ số có nghĩa.


DZD XEM
coinmill.com
100.00 19.495
200.00 38.991
500.00 97.477
1000.00 194.955
2000.00 389.909
5000.00 974.773
10,000.00 1949.546
20,000.00 3899.092
50,000.00 9747.730
100,000.00 19,495.460
200,000.00 38,990.920
500,000.00 97,477.299
1,000,000.00 194,954.598
2,000,000.00 389,909.196
5,000,000.00 974,772.990
10,000,000.00 1,949,545.980
20,000,000.00 3,899,091.959
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XEM DZD
coinmill.com
20.000 102.60
50.000 256.45
100.000 512.95
200.000 1025.90
500.000 2564.70
1000.000 5129.40
2000.000 10,258.80
5000.000 25,647.00
10,000.000 51,294.00
20,000.000 102,588.00
50,000.000 256,469.95
100,000.000 512,939.95
200,000.000 1,025,879.90
500,000.000 2,564,699.70
1,000,000.000 5,129,399.40
2,000,000.000 10,258,798.80
5,000,000.000 25,646,997.05
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá