Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


DZD XOF
coinmill.com
100.00 497
200.00 994
500.00 2485
1000.00 4970
2000.00 9940
5000.00 24,849
10,000.00 49,699
20,000.00 99,397
50,000.00 248,493
100,000.00 496,986
200,000.00 993,972
500,000.00 2,484,929
1,000,000.00 4,969,858
2,000,000.00 9,939,716
5,000,000.00 24,849,290
10,000,000.00 49,698,581
20,000,000.00 99,397,162
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XOF DZD
coinmill.com
500 100.60
1000 201.20
2000 402.45
5000 1006.05
10,000 2012.15
20,000 4024.25
50,000 10,060.65
100,000 20,121.30
200,000 40,242.60
500,000 100,606.50
1,000,000 201,213.00
2,000,000 402,426.00
5,000,000 1,006,064.95
10,000,000 2,012,129.90
20,000,000 4,024,259.75
50,000,000 10,060,649.40
100,000,000 20,121,298.85
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá