Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


DZD XPD
coinmill.com
100.00 0.001
200.00 0.001
500.00 0.003
1000.00 0.006
2000.00 0.011
5000.00 0.028
10,000.00 0.056
20,000.00 0.113
50,000.00 0.282
100,000.00 0.563
200,000.00 1.127
500,000.00 2.817
1,000,000.00 5.633
2,000,000.00 11.266
5,000,000.00 28.166
10,000,000.00 56.332
20,000,000.00 112.665
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XPD DZD
coinmill.com
0.001 88.75
0.001 177.50
0.002 355.05
0.005 887.60
0.010 1775.20
0.020 3550.35
0.050 8875.90
0.100 17,751.75
0.200 35,503.55
0.500 88,758.85
1.000 177,517.70
2.000 355,035.40
5.000 887,588.55
10.000 1,775,177.05
20.000 3,550,354.10
50.000 8,875,885.30
100.000 17,751,770.60
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá