Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


DZD YER
coinmill.com
100.00 207.845
200.00 415.690
500.00 1039.230
1000.00 2078.460
2000.00 4156.915
5000.00 10,392.290
10,000.00 20,784.585
20,000.00 41,569.170
50,000.00 103,922.920
100,000.00 207,845.840
200,000.00 415,691.680
500,000.00 1,039,229.195
1,000,000.00 2,078,458.390
2,000,000.00 4,156,916.780
5,000,000.00 10,392,291.950
10,000,000.00 20,784,583.900
20,000,000.00 41,569,167.805
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
YER DZD
coinmill.com
200.000 96.25
500.000 240.55
1000.000 481.15
2000.000 962.25
5000.000 2405.65
10,000.000 4811.25
20,000.000 9622.50
50,000.000 24,056.30
100,000.000 48,112.60
200,000.000 96,225.15
500,000.000 240,562.90
1,000,000.000 481,125.80
2,000,000.000 962,251.65
5,000,000.000 2,405,629.10
10,000,000.000 4,811,258.20
20,000,000.000 9,622,516.45
50,000,000.000 24,056,291.05
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá