Công cụ chuyển đổi giữa Electronic Gulden (EFL) sang Franc Djiboutian (DJF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Djiboutian hoặc Electronic Gulden để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa.


DJF EFL
coinmill.com
100 9.151
200 18.302
500 45.756
1000 91.511
2000 183.022
5000 457.556
10,000 915.111
20,000 1830.222
50,000 4575.556
100,000 9151.111
200,000 18,302.222
500,000 45,755.556
1,000,000 91,511.111
2,000,000 183,022.222
5,000,000 457,555.556
10,000,000 915,111.111
20,000,000 1,830,222.222
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
EFL DJF
coinmill.com
10.000 110
20.000 220
50.000 550
100.000 1090
200.000 2190
500.000 5460
1000.000 10,930
2000.000 21,860
5000.000 54,640
10,000.000 109,280
20,000.000 218,550
50,000.000 546,380
100,000.000 1,092,760
200,000.000 2,185,530
500,000.000 5,463,820
1,000,000.000 10,927,630
2,000,000.000 21,855,270
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá