Công cụ chuyển đổi giữa Electronic Gulden (EFL) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Electronic Gulden để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


EFL ERN
coinmill.com
10.000 9.23
20.000 18.45
50.000 46.13
100.000 92.27
200.000 184.54
500.000 461.35
1000.000 922.70
2000.000 1845.40
5000.000 4613.49
10,000.000 9226.98
20,000.000 18,453.97
50,000.000 46,134.92
100,000.000 92,269.84
200,000.000 184,539.68
500,000.000 461,349.19
1,000,000.000 922,698.38
2,000,000.000 1,845,396.76
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ERN EFL
coinmill.com
10.00 10.838
20.00 21.676
50.00 54.189
100.00 108.378
200.00 216.756
500.00 541.889
1000.00 1083.778
2000.00 2167.556
5000.00 5418.889
10,000.00 10,837.778
20,000.00 21,675.556
50,000.00 54,188.889
100,000.00 108,377.778
200,000.00 216,755.556
500,000.00 541,888.889
1,000,000.00 1,083,777.778
2,000,000.00 2,167,555.556
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá