Công cụ chuyển đổi giữa Electronic Gulden (EFL) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Electronic Gulden để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


EFL HRK
coinmill.com
10.000 4.13
20.000 8.26
50.000 20.65
100.000 41.30
200.000 82.59
500.000 206.48
1000.000 412.96
2000.000 825.92
5000.000 2064.79
10,000.000 4129.58
20,000.000 8259.15
50,000.000 20,647.88
100,000.000 41,295.77
200,000.000 82,591.54
500,000.000 206,478.85
1,000,000.000 412,957.69
2,000,000.000 825,915.39
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
HRK EFL
coinmill.com
5.00 12.108
10.00 24.216
20.00 48.431
50.00 121.078
100.00 242.156
200.00 484.311
500.00 1210.778
1000.00 2421.556
2000.00 4843.111
5000.00 12,107.778
10,000.00 24,215.556
20,000.00 48,431.111
50,000.00 121,077.778
100,000.00 242,155.556
200,000.00 484,311.111
500,000.00 1,210,777.778
1,000,000.00 2,421,555.556
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá