Công cụ chuyển đổi giữa Electronic Gulden (EFL) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Electronic Gulden để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


EFL ISK
coinmill.com
10.000 76
20.000 152
50.000 379
100.000 758
200.000 1515
500.000 3788
1000.000 7575
2000.000 15,151
5000.000 37,877
10,000.000 75,753
20,000.000 151,506
50,000.000 378,766
100,000.000 757,531
200,000.000 1,515,062
500,000.000 3,787,656
1,000,000.000 7,575,311
2,000,000.000 15,150,622
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
ISK EFL
coinmill.com
100 13.201
200 26.402
500 66.004
1000 132.008
2000 264.016
5000 660.039
10,000 1320.078
20,000 2640.156
50,000 6600.389
100,000 13,200.778
200,000 26,401.556
500,000 66,003.889
1,000,000 132,007.778
2,000,000 264,015.556
5,000,000 660,038.889
10,000,000 1,320,077.778
20,000,000 2,640,155.556
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá