Công cụ chuyển đổi giữa Electronic Gulden (EFL) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Electronic Gulden để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


EFL KHR
coinmill.com
10.000 2500
20.000 5100
50.000 12,600
100.000 25,300
200.000 50,500
500.000 126,300
1000.000 252,700
2000.000 505,400
5000.000 1,263,500
10,000.000 2,527,000
20,000.000 5,053,900
50,000.000 12,634,800
100,000.000 25,269,500
200,000.000 50,539,100
500,000.000 126,347,700
1,000,000.000 252,695,400
2,000,000.000 505,390,800
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
KHR EFL
coinmill.com
5000 19.787
10,000 39.573
20,000 79.147
50,000 197.867
100,000 395.733
200,000 791.467
500,000 1978.667
1,000,000 3957.333
2,000,000 7914.667
5,000,000 19,786.667
10,000,000 39,573.333
20,000,000 79,146.667
50,000,000 197,866.667
100,000,000 395,733.333
200,000,000 791,466.667
500,000,000 1,978,666.667
1,000,000,000 3,957,333.333
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá