Công cụ chuyển đổi giữa Electronic Gulden (EFL) sang Won Triều Tiên (KPW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Triều Tiên hoặc Electronic Gulden để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa.


EFL KPW
coinmill.com
10.000 554.05
20.000 1108.10
50.000 2770.25
100.000 5540.51
200.000 11,081.01
500.000 27,702.54
1000.000 55,405.07
2000.000 110,810.15
5000.000 277,025.36
10,000.000 554,050.73
20,000.000 1,108,101.45
50,000.000 2,770,253.63
100,000.000 5,540,507.26
200,000.000 11,081,014.53
500,000.000 27,702,536.32
1,000,000.000 55,405,072.64
2,000,000.000 110,810,145.28
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
KPW EFL
coinmill.com
500.00 9.024
1000.00 18.049
2000.00 36.098
5000.00 90.244
10,000.00 180.489
20,000.00 360.978
50,000.00 902.444
100,000.00 1804.889
200,000.00 3609.778
500,000.00 9024.444
1,000,000.00 18,048.889
2,000,000.00 36,097.778
5,000,000.00 90,244.444
10,000,000.00 180,488.889
20,000,000.00 360,977.778
50,000,000.00 902,444.444
100,000,000.00 1,804,888.889
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá