Công cụ chuyển đổi giữa Electronic Gulden (EFL) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Electronic Gulden để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


EFL LBP
coinmill.com
10.000 950
20.000 1850
50.000 4650
100.000 9250
200.000 18,550
500.000 46,350
1000.000 92,700
2000.000 185,400
5000.000 463,450
10,000.000 926,900
20,000.000 1,853,750
50,000.000 4,634,400
100,000.000 9,268,800
200,000.000 18,537,600
500,000.000 46,344,000
1,000,000.000 92,687,950
2,000,000.000 185,375,900
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LBP EFL
coinmill.com
1000 10.789
2000 21.578
5000 53.944
10,000 107.889
20,000 215.778
50,000 539.444
100,000 1078.889
200,000 2157.778
500,000 5394.444
1,000,000 10,788.889
2,000,000 21,577.778
5,000,000 53,944.444
10,000,000 107,888.889
20,000,000 215,777.778
50,000,000 539,444.444
100,000,000 1,078,888.889
200,000,000 2,157,777.778
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá