Công cụ chuyển đổi giữa Electronic Gulden (EFL) sang Namibia Dollar (NAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia Dollar hoặc Electronic Gulden để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


EFL NAD
coinmill.com
10.000 9.05
20.000 18.05
50.000 45.15
100.000 90.25
200.000 180.55
500.000 451.35
1000.000 902.75
2000.000 1805.50
5000.000 4513.70
10,000.000 9027.45
20,000.000 18,054.90
50,000.000 45,137.20
100,000.000 90,274.45
200,000.000 180,548.85
500,000.000 451,372.15
1,000,000.000 902,744.35
2,000,000.000 1,805,488.70
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NAD EFL
coinmill.com
10.00 11.077
20.00 22.155
50.00 55.387
100.00 110.773
200.00 221.547
500.00 553.867
1000.00 1107.733
2000.00 2215.467
5000.00 5538.667
10,000.00 11,077.333
20,000.00 22,154.667
50,000.00 55,386.667
100,000.00 110,773.333
200,000.00 221,546.667
500,000.00 553,866.667
1,000,000.00 1,107,733.333
2,000,000.00 2,215,466.667
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá