Công cụ chuyển đổi giữa Electronic Gulden (EFL) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Electronic Gulden để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


EFL RON
coinmill.com
10.000 2.65
20.000 5.29
50.000 13.24
100.000 26.47
200.000 52.94
500.000 132.35
1000.000 264.71
2000.000 529.41
5000.000 1323.53
10,000.000 2647.06
20,000.000 5294.12
50,000.000 13,235.29
100,000.000 26,470.59
200,000.000 52,941.18
500,000.000 132,352.94
1,000,000.000 264,705.88
2,000,000.000 529,411.76
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RON EFL
coinmill.com
5.00 18.889
10.00 37.778
20.00 75.556
50.00 188.889
100.00 377.778
200.00 755.556
500.00 1888.889
1000.00 3777.778
2000.00 7555.556
5000.00 18,888.889
10,000.00 37,777.778
20,000.00 75,555.556
50,000.00 188,888.889
100,000.00 377,777.778
200,000.00 755,555.556
500,000.00 1,888,888.889
1,000,000.00 3,777,777.778
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá