Công cụ chuyển đổi giữa Electronic Gulden (EFL) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Electronic Gulden để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


EFL SAR
coinmill.com
10.000 2
20.000 5
50.000 12
100.000 23
200.000 46
500.000 115
1000.000 231
2000.000 462
5000.000 1154
10,000.000 2308
20,000.000 4617
50,000.000 11,542
100,000.000 23,084
200,000.000 46,169
500,000.000 115,422
1,000,000.000 230,844
2,000,000.000 461,688
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SAR EFL
coinmill.com
2 8.664
5 21.660
10 43.319
20 86.639
50 216.597
100 433.193
200 866.387
500 2165.967
1000 4331.933
2000 8663.867
5000 21,659.667
10,000 43,319.333
20,000 86,638.667
50,000 216,596.667
100,000 433,193.333
200,000 866,386.667
500,000 2,165,966.667
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá