Công cụ chuyển đổi giữa Electronic Gulden (EFL) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Electronic Gulden để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


EFL TRY
coinmill.com
10.000 3.54
20.000 7.09
50.000 17.72
100.000 35.45
200.000 70.89
500.000 177.24
1000.000 354.47
2000.000 708.94
5000.000 1772.35
10,000.000 3544.70
20,000.000 7089.41
50,000.000 17,723.51
100,000.000 35,447.03
200,000.000 70,894.05
500,000.000 177,235.13
1,000,000.000 354,470.26
2,000,000.000 708,940.53
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TRY EFL
coinmill.com
5.00 14.106
10.00 28.211
20.00 56.422
50.00 141.056
100.00 282.111
200.00 564.222
500.00 1410.556
1000.00 2821.111
2000.00 5642.222
5000.00 14,105.556
10,000.00 28,211.111
20,000.00 56,422.222
50,000.00 141,055.556
100,000.00 282,111.111
200,000.00 564,222.222
500,000.00 1,410,555.556
1,000,000.00 2,821,111.111
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá