Công cụ chuyển đổi giữa Electronic Gulden (EFL) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Electronic Gulden để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


EFL XOF
coinmill.com
10.000 367
20.000 734
50.000 1835
100.000 3670
200.000 7340
500.000 18,349
1000.000 36,699
2000.000 73,397
5000.000 183,494
10,000.000 366,987
20,000.000 733,975
50,000.000 1,834,937
100,000.000 3,669,874
200,000.000 7,339,749
500,000.000 18,349,372
1,000,000.000 36,698,744
2,000,000.000 73,397,488
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XOF EFL
coinmill.com
500 13.624
1000 27.249
2000 54.498
5000 136.244
10,000 272.489
20,000 544.978
50,000 1362.444
100,000 2724.889
200,000 5449.778
500,000 13,624.444
1,000,000 27,248.889
2,000,000 54,497.778
5,000,000 136,244.444
10,000,000 272,488.889
20,000,000 544,977.778
50,000,000 1,362,444.444
100,000,000 2,724,888.889
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá