Công cụ chuyển đổi giữa Electronic Gulden (EFL) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Electronic Gulden để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


EFL XPF
coinmill.com
10.000 67
20.000 134
50.000 334
100.000 668
200.000 1335
500.000 3338
1000.000 6676
2000.000 13,352
5000.000 33,381
10,000.000 66,762
20,000.000 133,525
50,000.000 333,812
100,000.000 667,623
200,000.000 1,335,246
500,000.000 3,338,115
1,000,000.000 6,676,231
2,000,000.000 13,352,462
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XPF EFL
coinmill.com
100 14.979
200 29.957
500 74.893
1000 149.785
2000 299.570
5000 748.926
10,000 1497.851
20,000 2995.702
50,000 7489.256
100,000 14,978.511
200,000 29,957.022
500,000 74,892.556
1,000,000 149,785.111
2,000,000 299,570.222
5,000,000 748,925.556
10,000,000 1,497,851.111
20,000,000 2,995,702.222
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá