Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang United Arab Emirates Điaham (AED)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho United Arab Emirates Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào United Arab Emirates Điaham hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


AED ERN
coinmill.com
2.00 8.16
5.00 20.41
10.00 40.81
20.00 81.63
50.00 204.07
100.00 408.14
200.00 816.28
500.00 2040.71
1000.00 4081.42
2000.00 8162.85
5000.00 20,407.12
10,000.00 40,814.23
20,000.00 81,628.46
50,000.00 204,071.15
100,000.00 408,142.30
200,000.00 816,284.60
500,000.00 2,040,711.50
AED tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
ERN AED
coinmill.com
10.00 2.50
20.00 5.00
50.00 12.25
100.00 24.50
200.00 49.00
500.00 122.50
1000.00 245.00
2000.00 490.00
5000.00 1225.00
10,000.00 2450.25
20,000.00 4900.25
50,000.00 12,250.75
100,000.00 24,501.25
200,000.00 49,002.50
500,000.00 122,506.25
1,000,000.00 245,012.50
2,000,000.00 490,025.25
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá