Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


ANG ERN
coinmill.com
1.00 8.40
2.00 16.81
5.00 42.01
10.00 84.03
20.00 168.05
50.00 420.14
100.00 840.27
200.00 1680.54
500.00 4201.35
1000.00 8402.71
2000.00 16,805.41
5000.00 42,013.53
10,000.00 84,027.07
20,000.00 168,054.13
50,000.00 420,135.33
100,000.00 840,270.66
200,000.00 1,680,541.32
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
ERN ANG
coinmill.com
10.00 1.19
20.00 2.38
50.00 5.95
100.00 11.90
200.00 23.80
500.00 59.50
1000.00 119.01
2000.00 238.02
5000.00 595.05
10,000.00 1190.09
20,000.00 2380.19
50,000.00 5950.46
100,000.00 11,900.93
200,000.00 23,801.85
500,000.00 59,504.64
1,000,000.00 119,009.27
2,000,000.00 238,018.55
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá