Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Bermuda Dollar (BMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bermuda Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bermuda Dollar hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


BMD ERN
coinmill.com
0.50 7.49
1.00 14.99
2.00 29.98
5.00 74.95
10.00 149.89
20.00 299.78
50.00 749.45
100.00 1498.90
200.00 2997.80
500.00 7494.50
1000.00 14,989.01
2000.00 29,978.02
5000.00 74,945.05
10,000.00 149,890.10
20,000.00 299,780.19
50,000.00 749,450.48
100,000.00 1,498,900.96
BMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
ERN BMD
coinmill.com
10.00 0.67
20.00 1.33
50.00 3.34
100.00 6.67
200.00 13.34
500.00 33.36
1000.00 66.72
2000.00 133.43
5000.00 333.58
10,000.00 667.16
20,000.00 1334.31
50,000.00 3335.78
100,000.00 6671.55
200,000.00 13,343.11
500,000.00 33,357.77
1,000,000.00 66,715.55
2,000,000.00 133,431.10
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá