Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Botswana Pula (BWP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Botswana Pula trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Botswana Pula hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


BWP ERN
coinmill.com
10.00 13.79
20.00 27.58
50.00 68.95
100.00 137.90
200.00 275.80
500.00 689.49
1000.00 1378.99
2000.00 2757.98
5000.00 6894.95
10,000.00 13,789.89
20,000.00 27,579.78
50,000.00 68,949.46
100,000.00 137,898.91
200,000.00 275,797.83
500,000.00 689,494.57
1,000,000.00 1,378,989.13
2,000,000.00 2,757,978.27
BWP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ERN BWP
coinmill.com
10.00 7.25
20.00 14.50
50.00 36.26
100.00 72.52
200.00 145.03
500.00 362.58
1000.00 725.17
2000.00 1450.34
5000.00 3625.84
10,000.00 7251.69
20,000.00 14,503.38
50,000.00 36,258.44
100,000.00 72,516.89
200,000.00 145,033.78
500,000.00 362,584.44
1,000,000.00 725,168.88
2,000,000.00 1,450,337.75
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá