Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Costa Rica Colon (CRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colon hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


CRC ERN
coinmill.com
500.00 13.10
1000.00 26.20
2000.00 52.41
5000.00 131.01
10,000.00 262.03
20,000.00 524.05
50,000.00 1310.13
100,000.00 2620.26
200,000.00 5240.52
500,000.00 13,101.29
1,000,000.00 26,202.58
2,000,000.00 52,405.17
5,000,000.00 131,012.92
10,000,000.00 262,025.84
20,000,000.00 524,051.67
50,000,000.00 1,310,129.18
100,000,000.00 2,620,258.36
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
ERN CRC
coinmill.com
10.00 381.64
20.00 763.28
50.00 1908.21
100.00 3816.42
200.00 7632.84
500.00 19,082.09
1000.00 38,164.18
2000.00 76,328.35
5000.00 190,820.88
10,000.00 381,641.76
20,000.00 763,283.51
50,000.00 1,908,208.78
100,000.00 3,816,417.56
200,000.00 7,632,835.12
500,000.00 19,082,087.80
1,000,000.00 38,164,175.60
2,000,000.00 76,328,351.20
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá