Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Deutsche eMark (DEE)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Deutsche eMark trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Deutsche eMark hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Deutsche eMark là tiền tệ không có nước. Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu DEE có thể được viết DEE. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Deutsche eMark cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DEE có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


DEE ERN
coinmill.com
200.000 7.84
500.000 19.60
1000.000 39.21
2000.000 78.42
5000.000 196.05
10,000.000 392.09
20,000.000 784.19
50,000.000 1960.46
100,000.000 3920.93
200,000.000 7841.86
500,000.000 19,604.64
1,000,000.000 39,209.29
2,000,000.000 78,418.58
5,000,000.000 196,046.44
10,000,000.000 392,092.88
20,000,000.000 784,185.76
50,000,000.000 1,960,464.41
DEE tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
ERN DEE
coinmill.com
10.00 255.042
20.00 510.083
50.00 1275.208
100.00 2550.416
200.00 5100.832
500.00 12,752.081
1000.00 25,504.161
2000.00 51,008.322
5000.00 127,520.805
10,000.00 255,041.611
20,000.00 510,083.222
50,000.00 1,275,208.054
100,000.00 2,550,416.108
200,000.00 5,100,832.215
500,000.00 12,752,080.538
1,000,000.00 25,504,161.076
2,000,000.00 51,008,322.152
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá