Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang DiamondCoins (DMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoins hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


DMD ERN
coinmill.com
1.0000 9.59
2.0000 19.18
5.0000 47.96
10.0000 95.92
20.0000 191.84
50.0000 479.60
100.0000 959.20
200.0000 1918.40
500.0000 4796.01
1000.0000 9592.01
2000.0000 19,184.02
5000.0000 47,960.06
10,000.0000 95,920.11
20,000.0000 191,840.23
50,000.0000 479,600.56
100,000.0000 959,201.13
200,000.0000 1,918,402.26
DMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ERN DMD
coinmill.com
10.00 1.0425
20.00 2.0851
50.00 5.2127
100.00 10.4253
200.00 20.8507
500.00 52.1267
1000.00 104.2534
2000.00 208.5068
5000.00 521.2671
10,000.00 1042.5342
20,000.00 2085.0684
50,000.00 5212.6711
100,000.00 10,425.3422
200,000.00 20,850.6844
500,000.00 52,126.7110
1,000,000.00 104,253.4220
2,000,000.00 208,506.8440
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá