Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Dominican Peso (DOP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dominican Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dominican Peso hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


DOP ERN
coinmill.com
50 14.63
100 29.26
200 58.52
500 146.30
1000 292.60
2000 585.20
5000 1462.99
10,000 2925.98
20,000 5851.96
50,000 14,629.90
100,000 29,259.79
200,000 58,519.58
500,000 146,298.95
1,000,000 292,597.91
2,000,000 585,195.82
5,000,000 1,462,989.54
10,000,000 2,925,979.09
DOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ERN DOP
coinmill.com
10.00 34
20.00 68
50.00 171
100.00 342
200.00 684
500.00 1709
1000.00 3418
2000.00 6835
5000.00 17,088
10,000.00 34,177
20,000.00 68,353
50,000.00 170,883
100,000.00 341,766
200,000.00 683,532
500,000.00 1,708,830
1,000,000.00 3,417,659
2,000,000.00 6,835,319
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá