Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa.


ERN ETB
coinmill.com
10.00 19.48
20.00 38.96
50.00 97.39
100.00 194.78
200.00 389.55
500.00 973.88
1000.00 1947.76
2000.00 3895.52
5000.00 9738.81
10,000.00 19,477.61
20,000.00 38,955.23
50,000.00 97,388.07
100,000.00 194,776.15
200,000.00 389,552.30
500,000.00 973,880.75
1,000,000.00 1,947,761.49
2,000,000.00 3,895,522.98
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ETB ERN
coinmill.com
20.00 10.27
50.00 25.67
100.00 51.34
200.00 102.68
500.00 256.70
1000.00 513.41
2000.00 1026.82
5000.00 2567.05
10,000.00 5134.10
20,000.00 10,268.20
50,000.00 25,670.49
100,000.00 51,340.99
200,000.00 102,681.98
500,000.00 256,704.94
1,000,000.00 513,409.88
2,000,000.00 1,026,819.77
5,000,000.00 2,567,049.42
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá