Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa.


ERN IDR
coinmill.com
10.00 9625
20.00 19,275
50.00 48,175
100.00 96,350
200.00 192,725
500.00 481,800
1000.00 963,625
2000.00 1,927,225
5000.00 4,818,075
10,000.00 9,636,125
20,000.00 19,272,250
50,000.00 48,180,650
100,000.00 96,361,300
200,000.00 192,722,625
500,000.00 481,806,550
1,000,000.00 963,613,075
2,000,000.00 1,927,226,175
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
IDR ERN
coinmill.com
10,000 10.38
20,000 20.76
50,000 51.89
100,000 103.78
200,000 207.55
500,000 518.88
1,000,000 1037.76
2,000,000 2075.52
5,000,000 5188.80
10,000,000 10,377.61
20,000,000 20,755.22
50,000,000 51,888.05
100,000,000 103,776.09
200,000,000 207,552.18
500,000,000 518,880.46
1,000,000,000 1,037,760.92
2,000,000,000 2,075,521.84
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá