Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


ERN JPY
coinmill.com
10.00 72
20.00 144
50.00 359
100.00 718
200.00 1436
500.00 3591
1000.00 7181
2000.00 14,363
5000.00 35,906
10,000.00 71,813
20,000.00 143,625
50,000.00 359,063
100,000.00 718,126
200,000.00 1,436,251
500,000.00 3,590,629
1,000,000.00 7,181,257
2,000,000.00 14,362,514
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
JPY ERN
coinmill.com
100 13.93
200 27.85
500 69.63
1000 139.25
2000 278.50
5000 696.26
10,000 1392.51
20,000 2785.03
50,000 6962.57
100,000 13,925.14
200,000 27,850.28
500,000 69,625.69
1,000,000 139,251.38
2,000,000 278,502.77
5,000,000 696,256.92
10,000,000 1,392,513.84
20,000,000 2,785,027.68
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá